Chữ 擁 ủng · ôm, ủng hộ
Kanji N1 · 16 nét · bộ 手 (tay) · On ヨウ
Mẹo nhớTay (扌) ôm che chim non (雍) — ỦNG là ôm, ủng hộ.
Tay (扌) ôm che chim non (雍) — ỦNG là ôm, ủng hộ.
- 扌bàn tay
- 雍che chở
Luyện viết chữ 擁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 擁
Mẹo nhớ
Tay (扌) ôm che chim non (雍) — ỦNG là ôm, ủng hộ.
- 扌bàn tay
- 雍che chở
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
Nghĩa
ôm, ủng hộ
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
