Chữ 撤 triệt · rút lui, triệt thoái
Kanji N1 · 15 nét · bộ 手 (tay) · On テツ
Mẹo nhớTay (扌) gỡ bỏ thứ đã nuôi (育) bằng roi (攵) — TRIỆT là rút lui.
Tay (扌) gỡ bỏ thứ đã nuôi (育) bằng roi (攵) — TRIỆT là rút lui.
- 扌bàn tay
- 育nuôi
- 攵roi
Luyện viết chữ 撤
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 撤
Mẹo nhớ
Tay (扌) gỡ bỏ thứ đã nuôi (育) bằng roi (攵) — TRIỆT là rút lui.
- 扌bàn tay
- 育nuôi
- 攵roi
Cách đọc
- Âm On
- テツ(trong từ ghép)
Nghĩa
rút lui, triệt thoái
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
