Chữ 拙 chuyết · vụng về, kém cỏi
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On セツ · Kun つたな(い)
Mẹo nhớTay (扌) vụng ra (出) — CHUYẾT là vụng về.
Tay (扌) vụng ra (出) — CHUYẾT là vụng về.
- 扌tay
- 出ra
Luyện viết chữ 拙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拙
Mẹo nhớ
Tay (扌) vụng ra (出) — CHUYẾT là vụng về.
- 扌tay
- 出ra
Cách đọc
- Âm On
- セツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つたな(い)(đứng một mình)
Nghĩa
vụng về, kém cỏi
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
