Chữ 披 phi · phơi bày, mở ra
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On ヒ
Mẹo nhớTay (扌) mở tấm da (皮) phơi ra — PHI là phơi bày.
Tay (扌) mở tấm da (皮) phơi ra — PHI là phơi bày.
- 扌bàn tay
- 皮tấm da
Luyện viết chữ 披
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 披
Mẹo nhớ
Tay (扌) mở tấm da (皮) phơi ra — PHI là phơi bày.
- 扌bàn tay
- 皮tấm da
Cách đọc
- Âm On
- ヒ(trong từ ghép)
Nghĩa
phơi bày, mở ra
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
