Chữ 彬 bân · văn nhã, lịch thiệp
Kanji N1 · 11 nét · bộ 彡 (mèo) · On ヒン、フン · Kun うるわ(しい)・あき(らか)
Mẹo nhớRừng (林) có nét trang trí (彡) — BÂN là văn nhã.
Rừng (林) có nét trang trí (彡) — BÂN là văn nhã.
- 林rừng
- 彡trang trí
Luyện viết chữ 彬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 彬
Mẹo nhớ
Rừng (林) có nét trang trí (彡) — BÂN là văn nhã.
- 林rừng
- 彡trang trí
Cách đọc
- Âm On
- ヒン、フン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うるわ(しい)・あき(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
văn nhã, lịch thiệp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
