Chữ 彪 bưu · vằn hổ, rực rỡ
Kanji N1 · 11 nét · bộ 彡 (mèo) · On ヒョウ、ヒュウ · Kun あや
Mẹo nhớHổ (虎) có vằn (彡) rực rỡ — BƯU là vằn hổ.
Hổ (虎) có vằn (彡) rực rỡ — BƯU là vằn hổ.
- 虎hổ
- 彡vằn
Luyện viết chữ 彪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 彪
Mẹo nhớ
Hổ (虎) có vằn (彡) rực rỡ — BƯU là vằn hổ.
- 虎hổ
- 彡vằn
Cách đọc
- Âm On
- ヒョウ、ヒュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あや(đứng một mình)
Nghĩa
vằn hổ, rực rỡ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
