Chữ 墳 phần · mộ, gò mộ
Kanji N1 · 15 nét · bộ 土 (đất) · On フン
Mẹo nhớĐất (土) đắp nở (賁) thành mộ — PHẦN là gò mộ.
Đất (土) đắp nở (賁) thành mộ — PHẦN là gò mộ.
- 土đất
- 賁nở
Luyện viết chữ 墳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 墳
Mẹo nhớ
Đất (土) đắp nở (賁) thành mộ — PHẦN là gò mộ.
- 土đất
- 賁nở
Cách đọc
- Âm On
- フン(trong từ ghép)
Nghĩa
mộ, gò mộ
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
