Chữ 均 quân · đều, trung bình
Kanji N2 · 7 nét · bộ 土 (đất) · On キン · Kun なら(す)
Mẹo nhớĐất (土) chia đều (匀) từng phần — QUÂN là đều, trung bình.
Đất (土) chia đều (匀) từng phần — QUÂN là đều, trung bình.
- 土đất
- 匀chia đều
Luyện viết chữ 均
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 均
Mẹo nhớ
Đất (土) chia đều (匀) từng phần — QUÂN là đều, trung bình.
- 土đất
- 匀chia đều
Cách đọc
- Âm On
- キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なら(す)(đứng một mình)
Nghĩa
đều, trung bình
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
平均
へいきん — trung bình
均衡
きんこう — quân bình
Câu ví dụ
予算は均衡がとれていなければならない。
Ngân sách phải được cân đối.
