Chữ 堕 đọa · sa đọa, rơi xuống
Kanji N1 · 12 nét · bộ 土 (đất) · On ダ · Kun お(ちる)・くず(す)・くず(れる)
Mẹo nhớĐất (土) đồi (⻖) sạt rơi xuống — ĐỌA là sa đoạ.
Đất (土) đồi (⻖) sạt rơi xuống — ĐỌA là sa đoạ.
- ⻖đồi
- 土đất
Luyện viết chữ 堕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 堕
Mẹo nhớ
Đất (土) đồi (⻖) sạt rơi xuống — ĐỌA là sa đoạ.
- ⻖đồi
- 土đất
Cách đọc
- Âm On
- ダ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(ちる)・くず(す)・くず(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
sa đọa, rơi xuống
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
