Kaku Coach
Danh từN5

あれ

are

Cái kia

EN: that; that thing

Ví dụ· 3 câu

  • あれはだいがくです。

    Kia là trường đại học.

  • あれ?何なにだろ?パフォーマンスでもやってるのか?

    Kìa? Là gì vậy? Có phải đang biểu diễn không?

  • あれ、そんなに近ちかいとは知しりませんでした。

    Ôi, tôi không biết nó gần đến thế.

Thử ngay

あれ nghĩa là gì?