Kaku Coach
Danh từN3

メッセージ

messeeji

tin nhắn

EN: message

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • メッセージをもう一いち度ど読よみなさい。

    Hãy đọc lại tin nhắn một lần nữa.

  • このメッセージは意い味みをなさない。

    Tin nhắn này không có ý nghĩa gì cả.

Thử ngay

メッセージ nghĩa là gì?