Kaku Coach
Danh từN2

大だい学がく院いん

だいがくいんdaigakuin

cao học, viện đại học

EN: graduate school

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大だい学がく院いんで勉べん強きょうを続けつづけた。

    Anh ấy tiếp tục học ở cao học.

  • 大だい学がく院いんに進しん学がくするつもりです。

    Tôi dự định học lên cao học.

Thử ngay

大学院 nghĩa là gì?