Chữ 隻 chích · chiếc (đếm tàu thuyền)
Kanji N2 · 10 nét · bộ 隹 (chim) · On セキ
Mẹo nhớBàn tay (又) cầm một con chim (隹) — CHÍCH là chiếc (đếm tàu).
Bàn tay (又) cầm một con chim (隹) — CHÍCH là chiếc (đếm tàu).
- 隹con chim
- 又bàn tay
Luyện viết chữ 隻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 隻
Mẹo nhớ
Bàn tay (又) cầm một con chim (隹) — CHÍCH là chiếc (đếm tàu).
- 隹con chim
- 又bàn tay
Cách đọc
- Âm On
- セキ(trong từ ghép)
Nghĩa
chiếc (đếm tàu thuyền)
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
