Chữ 低 đê · thấp
Kanji N2 · 7 nét · bộ 人 (người) · On テイ · Kun ひく(い)・ひく(める)・ひく(まる)
Mẹo nhớNgười (亻) cúi thấp tới gốc (氏) đất — ĐÊ là thấp.
Người (亻) cúi thấp tới gốc (氏) đất — ĐÊ là thấp.
- 亻người
- 氏gốc rễ
Luyện viết chữ 低
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 低
Mẹo nhớ
Người (亻) cúi thấp tới gốc (氏) đất — ĐÊ là thấp.
- 亻người
- 氏gốc rễ
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひく(い)・ひく(める)・ひく(まる)(đứng một mình)
Nghĩa
thấp
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
低い
ひくい — Thấp
最低
さいてい — thấp nhất, tồi tệ nhất
低下
ていか — sự suy giảm
Câu ví dụ
あの映画、最低!
Bộ phim đó thật tồi tệ!
その会社は売上が15パーセント低下した。
Doanh số của công ty đó đã giảm 15 phần trăm.
