Chữ 髄 tủy · tủy, cốt tủy
Kanji N1 · 19 nét · bộ 骨 (xương) · On ズイ
Mẹo nhớXương (骨) có lõi đi (辶) theo — TỦY là tuỷ xương.
Xương (骨) có lõi đi (辶) theo — TỦY là tuỷ xương.
- 骨xương
Luyện viết chữ 髄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 髄
Mẹo nhớ
Xương (骨) có lõi đi (辶) theo — TỦY là tuỷ xương.
- 骨xương
Cách đọc
- Âm On
- ズイ(trong từ ghép)
Nghĩa
tủy, cốt tủy
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
