Chữ 陣 trận · trận địa, hàng ngũ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 阜 (đồi) · On ジン
Mẹo nhớXe (車) chiến dàn bên đồi (⻖) — TRẬN là trận địa.
Xe (車) chiến dàn bên đồi (⻖) — TRẬN là trận địa.
- ⻖ngọn đồi
- 車xe
Luyện viết chữ 陣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陣
Mẹo nhớ
Xe (車) chiến dàn bên đồi (⻖) — TRẬN là trận địa.
- ⻖ngọn đồi
- 車xe
Cách đọc
- Âm On
- ジン(trong từ ghép)
Nghĩa
trận địa, hàng ngũ
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
陣
じん — trận
