Chữ 陛 bệ · bệ hạ, bậc thềm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 阜 (đồi) · On ヘイ
Mẹo nhớĐồi (⻖) đắp bậc đất (土) so (比) tầng — BỆ là bậc thềm.
Đồi (⻖) đắp bậc đất (土) so (比) tầng — BỆ là bậc thềm.
- ⻖đồi
- 比so
- 土đất
Luyện viết chữ 陛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陛
Mẹo nhớ
Đồi (⻖) đắp bậc đất (土) so (比) tầng — BỆ là bậc thềm.
- ⻖đồi
- 比so
- 土đất
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ(trong từ ghép)
Nghĩa
bệ hạ, bậc thềm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
