Chữ 錬 luyện · tôi luyện, rèn
Kanji N1 · 16 nét · bộ 金 (vàng) · On レン · Kun ね(る)
Mẹo nhớKim loại (金) tôi ở phương đông (東) — LUYỆN là tôi luyện.
Kim loại (金) tôi ở phương đông (東) — LUYỆN là tôi luyện.
- 金kim loại
- 東đông
Luyện viết chữ 錬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 錬
Mẹo nhớ
Kim loại (金) tôi ở phương đông (東) — LUYỆN là tôi luyện.
- 金kim loại
- 東đông
Cách đọc
- Âm On
- レン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ね(る)(đứng một mình)
Nghĩa
tôi luyện, rèn
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
