Chữ 迭 điệt · thay phiên, luân chuyển
Kanji N1 · 8 nét · bộ 辵 (đi) · On テツ
Mẹo nhớĐi (辶) thay phiên vì mất (失) chỗ — ĐIỆT là thay phiên.
Đi (辶) thay phiên vì mất (失) chỗ — ĐIỆT là thay phiên.
- 失mất
- 辶đi
Luyện viết chữ 迭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 迭
Mẹo nhớ
Đi (辶) thay phiên vì mất (失) chỗ — ĐIỆT là thay phiên.
- 失mất
- 辶đi
Cách đọc
- Âm On
- テツ(trong từ ghép)
Nghĩa
thay phiên, luân chuyển
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
