Chữ 距 cự · khoảng cách, cự li
Kanji N1 · 12 nét · bộ 足 (chân) · On キョ · Kun へだ(たる)・けづめ
Mẹo nhớBước chân (足) đo khoảng cách to lớn (巨) — CỰ là khoảng cách.
Bước chân (足) đo khoảng cách to lớn (巨) — CỰ là khoảng cách.
- 足bàn chân
- 巨to lớn
Luyện viết chữ 距
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 距
Mẹo nhớ
Bước chân (足) đo khoảng cách to lớn (巨) — CỰ là khoảng cách.
- 足bàn chân
- 巨to lớn
Cách đọc
- Âm On
- キョ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- へだ(たる)・けづめ(đứng một mình)
Nghĩa
khoảng cách, cự li
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
