Chữ 豆 đậu · hạt đậu
Kanji N1 · 7 nét · bộ 豆 (đậu) · On トウ、ズ · Kun まめ
Mẹo nhớBát đậu (口) đặt trên chân đế — ĐẬU là hạt đậu.
Bát đậu (口) đặt trên chân đế — ĐẬU là hạt đậu.
- 口bát
Luyện viết chữ 豆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 豆
Mẹo nhớ
Bát đậu (口) đặt trên chân đế — ĐẬU là hạt đậu.
- 口bát
Cách đọc
- Âm On
- トウ、ズ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まめ(đứng một mình)
Nghĩa
hạt đậu
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
豆
まめ — Đậu
Câu ví dụ
妹は豆の皮をむいた。
Em gái đã bóc vỏ đậu.
