Kaku Coach
Mẹo nhớSâu (虫) hoá cánh mỏng như lá (枼) — ĐIỆP là con bướm.

Sâu (虫) hoá cánh mỏng như lá (枼) — ĐIỆP là con bướm.

  • 虫sâu
  • 枼lá

Luyện viết chữ 蝶

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 蝶

Cách đọc

Âm On
チョウ(trong từ ghép)

Nghĩa

con bướm

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 蝶

    ちょう — bướm

Câu ví dụ

  • 蝶ちょうは成せい長ちょうした毛け虫むしである。

    Bướm là loài sâu bướm đã trưởng thành.

Các chữ cùng bộ 虫 (côn trùng)

Xem trang bộ 虫 →