Chữ 縦 tung · chiều dọc, buông thả
Kanji N1 · 16 nét · bộ 糸 (tơ) · On ジュウ · Kun たて
Mẹo nhớSợi tơ (糸) buông theo (従) chiều dọc — TUNG là chiều dọc.
Sợi tơ (糸) buông theo (従) chiều dọc — TUNG là chiều dọc.
- 糸sợi tơ
- 従theo
Luyện viết chữ 縦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 縦
Mẹo nhớ
Sợi tơ (糸) buông theo (従) chiều dọc — TUNG là chiều dọc.
- 糸sợi tơ
- 従theo
Cách đọc
- Âm On
- ジュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たて(đứng một mình)
Nghĩa
chiều dọc, buông thả
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
操縦
そうじゅう — điều khiển
Câu ví dụ
この自動車は操縦しやすい。
Chiếc ô tô này rất dễ điều khiển.
