Chữ 笛 địch · cây sáo
Kanji N1 · 11 nét · bộ 竹 (tre) · On テキ · Kun ふえ
Mẹo nhớỐng tre (竹) thổi do (由) hơi — ĐỊCH là cây sáo.
Ống tre (竹) thổi do (由) hơi — ĐỊCH là cây sáo.
- 竹tre
- 由do
Luyện viết chữ 笛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 笛
Mẹo nhớ
Ống tre (竹) thổi do (由) hơi — ĐỊCH là cây sáo.
- 竹tre
- 由do
Cách đọc
- Âm On
- テキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふえ(đứng một mình)
Nghĩa
cây sáo
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
笛
ふえ — cái sáo
