Chữ 磯 ki · bờ đá, bãi biển
Kanji N1 · 17 nét · bộ 石 (đá) · On キ · Kun いそ
Mẹo nhớĐá (石) với vài (幾) hốc nước biển — KI là bờ đá.
Đá (石) với vài (幾) hốc nước biển — KI là bờ đá.
- 石đá
- 幾vài
Luyện viết chữ 磯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 磯
Mẹo nhớ
Đá (石) với vài (幾) hốc nước biển — KI là bờ đá.
- 石đá
- 幾vài
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いそ(đứng một mình)
Nghĩa
bờ đá, bãi biển
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
