Chữ 碩 thạc · to lớn, uyên bác
Kanji N1 · 14 nét · bộ 石 (đá) · On セキ · Kun おお(きい)
Mẹo nhớĐá (石) to như đầu (頁) — THẠC là to lớn, uyên bác.
Đá (石) to như đầu (頁) — THẠC là to lớn, uyên bác.
- 石đá
- 頁đầu
Luyện viết chữ 碩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 碩
Mẹo nhớ
Đá (石) to như đầu (頁) — THẠC là to lớn, uyên bác.
- 石đá
- 頁đầu
Cách đọc
- Âm On
- セキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おお(きい)(đứng một mình)
Nghĩa
to lớn, uyên bác
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
