Chữ 眸 mâu · con ngươi, ánh mắt
Kanji N1 · 11 nét · bộ 目 (mắt) · On ボウ、ム · Kun ひとみ
Mẹo nhớMắt (目) nhìn như trâu (牛) kêu — MÂU là con ngươi.
Mắt (目) nhìn như trâu (牛) kêu — MÂU là con ngươi.
- 目mắt
- 牟kêu
Luyện viết chữ 眸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 眸
Mẹo nhớ
Mắt (目) nhìn như trâu (牛) kêu — MÂU là con ngươi.
- 目mắt
- 牟kêu
Cách đọc
- Âm On
- ボウ、ム(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひとみ(đứng một mình)
Nghĩa
con ngươi, ánh mắt
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
