Chữ 椰 da · cây dừa
Kanji N1 · 13 nét · bộ 木 (cây) · On ヤ · Kun やし
Mẹo nhớCây (木) quả hỏi (耶) "dừa ư?" — DA là cây dừa.
Cây (木) quả hỏi (耶) "dừa ư?" — DA là cây dừa.
- 木cây
- 耶hỏi
Luyện viết chữ 椰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 椰
Mẹo nhớ
Cây (木) quả hỏi (耶) "dừa ư?" — DA là cây dừa.
- 木cây
- 耶hỏi
Cách đọc
- Âm On
- ヤ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やし(đứng một mình)
Nghĩa
cây dừa
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
