Chữ 椋 lương · cây cơm nguội, chim sáo
Kanji N1 · 12 nét · bộ 木 (cây) · On リョウ · Kun むく
Mẹo nhớCây (木) ở kinh (京) thành có chim đậu — LƯƠNG là cây cơm nguội.
Cây (木) ở kinh (京) thành có chim đậu — LƯƠNG là cây cơm nguội.
- 木cây
- 京kinh
Luyện viết chữ 椋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 椋
Mẹo nhớ
Cây (木) ở kinh (京) thành có chim đậu — LƯƠNG là cây cơm nguội.
- 木cây
- 京kinh
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むく(đứng một mình)
Nghĩa
cây cơm nguội, chim sáo
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
