Chữ 桃 đào · quả đào
Kanji N1 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On トウ · Kun もも
Mẹo nhớCây (木) quả nứt điềm (兆) lành — ĐÀO là quả đào.
Cây (木) quả nứt điềm (兆) lành — ĐÀO là quả đào.
- 木cây
- 兆điềm
Luyện viết chữ 桃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 桃
Mẹo nhớ
Cây (木) quả nứt điềm (兆) lành — ĐÀO là quả đào.
- 木cây
- 兆điềm
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- もも(đứng một mình)
Nghĩa
quả đào
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
