Chữ 柳 liễu · cây liễu
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On リュウ · Kun やなぎ
Mẹo nhớCây (木) rủ cành như cửa mở (卯) — LIỄU là cây liễu.
Cây (木) rủ cành như cửa mở (卯) — LIỄU là cây liễu.
- 木cái cây
- 卯rủ mở
Luyện viết chữ 柳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 柳
Mẹo nhớ
Cây (木) rủ cành như cửa mở (卯) — LIỄU là cây liễu.
- 木cái cây
- 卯rủ mở
Cách đọc
- Âm On
- リュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やなぎ(đứng một mình)
Nghĩa
cây liễu
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
