Chữ 某 mỗ · một ai đó, nào đó
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On ボウ · Kun それがし・なにがし
Mẹo nhớCây (木) ngọt (甘) của ai đó — MỖ là ai đó.
Cây (木) ngọt (甘) của ai đó — MỖ là ai đó.
- 甘ngọt
- 木cây
Luyện viết chữ 某
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 某
Mẹo nhớ
Cây (木) ngọt (甘) của ai đó — MỖ là ai đó.
- 甘ngọt
- 木cây
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- それがし・なにがし(đứng một mình)
Nghĩa
một ai đó, nào đó
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
