Chữ 斤 cân · cân (đơn vị), cái rìu
Kanji N1 · 4 nét · bộ 斤 (cân) · On キン
Mẹo nhớCái rìu cán dài — CÂN là cái rìu, cân.
Cái rìu cán dài — CÂN là cái rìu, cân.
- 斤cái rìu
Luyện viết chữ 斤
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 斤
Mẹo nhớ
Cái rìu cán dài — CÂN là cái rìu, cân.
- 斤cái rìu
Cách đọc
- Âm On
- キン(trong từ ghép)
Nghĩa
cân (đơn vị), cái rìu
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
