Chữ 憾 hám · ân hận, tiếc nuối
Kanji N1 · 16 nét · bộ 心 (tim) · On カン · Kun うら(む)
Mẹo nhớLòng (忄) cảm (感) thấy tiếc — HÁM là hối tiếc.
Lòng (忄) cảm (感) thấy tiếc — HÁM là hối tiếc.
- 忄lòng
- 感cảm
Luyện viết chữ 憾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 憾
Mẹo nhớ
Lòng (忄) cảm (感) thấy tiếc — HÁM là hối tiếc.
- 忄lòng
- 感cảm
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うら(む)(đứng một mình)
Nghĩa
ân hận, tiếc nuối
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
