Chữ 慧 tuệ · trí tuệ, sáng suốt
Kanji N1 · 15 nét · bộ 心 (tim) · On ケイ、エ · Kun さとい
Mẹo nhớLòng (心) quét sạch (彗) bụi — TUỆ là trí tuệ.
Lòng (心) quét sạch (彗) bụi — TUỆ là trí tuệ.
- 彗chổi quét
- 心lòng
Luyện viết chữ 慧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 慧
Mẹo nhớ
Lòng (心) quét sạch (彗) bụi — TUỆ là trí tuệ.
- 彗chổi quét
- 心lòng
Cách đọc
- Âm On
- ケイ、エ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さとい(đứng một mình)
Nghĩa
trí tuệ, sáng suốt
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
