Chữ 慈 từ · từ bi, nhân từ
Kanji N1 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On ジ · Kun いつく(しむ)
Mẹo nhớLòng (心) như cỏ (艹) xanh mát — TỪ là từ bi.
Lòng (心) như cỏ (艹) xanh mát — TỪ là từ bi.
- 茲cỏ
- 心lòng
Luyện viết chữ 慈
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 慈
Mẹo nhớ
Lòng (心) như cỏ (艹) xanh mát — TỪ là từ bi.
- 茲cỏ
- 心lòng
Cách đọc
- Âm On
- ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いつく(しむ)(đứng một mình)
Nghĩa
từ bi, nhân từ
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
