Chữ 悦 duyệt · vui mừng, hân hoan
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On エツ · Kun よろこ(ぶ)・よろこ(ばす)
Mẹo nhớLòng (忄) đổi (兌) thành vui — DUYỆT là vui mừng.
Lòng (忄) đổi (兌) thành vui — DUYỆT là vui mừng.
- 忄lòng
- 兌đổi
Luyện viết chữ 悦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 悦
Mẹo nhớ
Lòng (忄) đổi (兌) thành vui — DUYỆT là vui mừng.
- 忄lòng
- 兌đổi
Cách đọc
- Âm On
- エツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よろこ(ぶ)・よろこ(ばす)(đứng một mình)
Nghĩa
vui mừng, hân hoan
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
