Chữ 忍 nhẫn · nhẫn nhịn, chịu đựng
Kanji N1 · 7 nét · bộ 心 (tim) · On ニン · Kun しの(ぶ)・しの(ばせる)
Mẹo nhớLưỡi dao (刃) đè lên trái tim (心) mà vẫn chịu — NHẪN là nhẫn nhịn.
Lưỡi dao (刃) đè lên trái tim (心) mà vẫn chịu — NHẪN là nhẫn nhịn.
- 刃lưỡi dao
- 心tim
Luyện viết chữ 忍
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 忍
Mẹo nhớ
Lưỡi dao (刃) đè lên trái tim (心) mà vẫn chịu — NHẪN là nhẫn nhịn.
- 刃lưỡi dao
- 心tim
Cách đọc
- Âm On
- ニン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しの(ぶ)・しの(ばせる)(đứng một mình)
Nghĩa
nhẫn nhịn, chịu đựng
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
