Chữ 崎 khi · mũi đất, mỏm núi
Kanji N1 · 11 nét · bộ 山 (núi) · On キ · Kun さき・さい・みさき
Mẹo nhớNúi (山) nhô ra lạ (奇) lùng như mũi đất — KHI là mũi đất.
Núi (山) nhô ra lạ (奇) lùng như mũi đất — KHI là mũi đất.
- 山ngọn núi
- 奇lạ
Luyện viết chữ 崎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 崎
Mẹo nhớ
Núi (山) nhô ra lạ (奇) lùng như mũi đất — KHI là mũi đất.
- 山ngọn núi
- 奇lạ
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さき・さい・みさき(đứng một mình)
Nghĩa
mũi đất, mỏm núi
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
