Chữ 尉 úy · sĩ quan, úy
Kanji N1 · 11 nét · bộ 寸 (thước) · On イ、ジョウ
Mẹo nhớTay (寸) cầm bàn thờ (示) dưới mái (尸) — ÚY là sĩ quan.
Tay (寸) cầm bàn thờ (示) dưới mái (尸) — ÚY là sĩ quan.
- 尸mái
- 示bàn thờ
- 寸tay
Luyện viết chữ 尉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 尉
Mẹo nhớ
Tay (寸) cầm bàn thờ (示) dưới mái (尸) — ÚY là sĩ quan.
- 尸mái
- 示bàn thờ
- 寸tay
Cách đọc
- Âm On
- イ、ジョウ(trong từ ghép)
Nghĩa
sĩ quan, úy
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
