Chữ 婿 tế · con rể, chú rể
Kanji N1 · 12 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On セイ · Kun むこ
Mẹo nhớCô gái (女) cưới chàng giỏi (胥) — TẾ là con rể.
Cô gái (女) cưới chàng giỏi (胥) — TẾ là con rể.
- 女cô gái
- 胥giỏi
Luyện viết chữ 婿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 婿
Mẹo nhớ
Cô gái (女) cưới chàng giỏi (胥) — TẾ là con rể.
- 女cô gái
- 胥giỏi
Cách đọc
- Âm On
- セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むこ(đứng một mình)
Nghĩa
con rể, chú rể
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
婿
むこ — con rể
