Chữ 姫 cơ · công chúa, nàng
Kanji N1 · 10 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On キ · Kun ひめ
Mẹo nhớCô gái (女) bên bề tôi (臣) quỳ hầu — CƠ là công chúa.
Cô gái (女) bên bề tôi (臣) quỳ hầu — CƠ là công chúa.
- 女cô gái
- 臣bề tôi
Luyện viết chữ 姫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 姫
Mẹo nhớ
Cô gái (女) bên bề tôi (臣) quỳ hầu — CƠ là công chúa.
- 女cô gái
- 臣bề tôi
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひめ(đứng một mình)
Nghĩa
công chúa, nàng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
