Chữ 倖 hạnh · may mắn, hạnh phúc
Kanji N1 · 10 nét · bộ 人 (người) · On コウ · Kun しあわ(せ)・さいわ(い)
Mẹo nhớNgười (亻) gặp hạnh (幸) phúc — HẠNH là may mắn.
Người (亻) gặp hạnh (幸) phúc — HẠNH là may mắn.
- 亻người
- 幸hạnh
Luyện viết chữ 倖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 倖
Mẹo nhớ
Người (亻) gặp hạnh (幸) phúc — HẠNH là may mắn.
- 亻người
- 幸hạnh
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しあわ(せ)・さいわ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
may mắn, hạnh phúc
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
