Chữ 伎 kĩ · kĩ nghệ, kĩ năng
Kanji N1 · 6 nét · bộ 人 (người) · On ギ、キ · Kun わざ・わざおぎ
Mẹo nhớNgười (亻) có nhánh (支) tài — KĨ là kĩ nghệ.
Người (亻) có nhánh (支) tài — KĨ là kĩ nghệ.
- 亻người
- 支nhánh
Luyện viết chữ 伎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 伎
Mẹo nhớ
Người (亻) có nhánh (支) tài — KĨ là kĩ nghệ.
- 亻người
- 支nhánh
Cách đọc
- Âm On
- ギ、キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わざ・わざおぎ(đứng một mình)
Nghĩa
kĩ nghệ, kĩ năng
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
