Chữ 亨 hanh · hanh thông, thuận lợi
Kanji N1 · 7 nét · bộ 亠 (nón) · On コウ、キョウ、ホウ · Kun とお(る)
Mẹo nhớMái (亠) che miệng (口) đứa trẻ (了) hanh thông — HANH là thuận lợi.
Mái (亠) che miệng (口) đứa trẻ (了) hanh thông — HANH là thuận lợi.
- 亠mái
- 口miệng
- 了trẻ
Luyện viết chữ 亨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 亨
Mẹo nhớ
Mái (亠) che miệng (口) đứa trẻ (了) hanh thông — HANH là thuận lợi.
- 亠mái
- 口miệng
- 了trẻ
Cách đọc
- Âm On
- コウ、キョウ、ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とお(る)(đứng một mình)
Nghĩa
hanh thông, thuận lợi
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
