Chữ 亘 tuyên · trải dài, kéo dài
Kanji N1 · 6 nét · bộ 二 (hai) · On コウ、カン、セン · Kun わた(る)・もと(める)
Mẹo nhớMặt trời (日) trải giữa hai (二) vạch trời đất — TUYÊN là kéo dài.
Mặt trời (日) trải giữa hai (二) vạch trời đất — TUYÊN là kéo dài.
- 二hai vạch
- 日mặt trời
Luyện viết chữ 亘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 亘
Mẹo nhớ
Mặt trời (日) trải giữa hai (二) vạch trời đất — TUYÊN là kéo dài.
- 二hai vạch
- 日mặt trời
Cách đọc
- Âm On
- コウ、カン、セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わた(る)・もと(める)(đứng một mình)
Nghĩa
trải dài, kéo dài
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
